MSK Zilina
Slovakia
MSK Zilina Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
MSK Zilina ghi bàn cứ mỗi 49 phút trong Giải Superliga
MSK Zilina ghi trung bình 1.84 bàn mỗi trận
MSK Zilina là đội đầu tiên ghi bàn trong 57% trong suốt Giải Superliga
MSK Zilina không ghi được bàn trong 25% tại Giải Superliga
Bàn thua
MSK Zilina để thủng lưới cứ mỗi 70 phút tại Giải Superliga
MSK Zilina để thủng lưới trung bình 1.28 bàn mỗi trận
MSK Zilina đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại Giải Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà MSK Zilina đã tham gia trong Giải Superliga
MSK Zilina tổng số bàn thắng mỗi trận 3.13 trong mỗi trận tại Giải Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 63% đối với MSK Zilina tại Giải Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 54% đối với MSK Zilina tại Giải Superliga
CDG thống kê
MSK Zilina đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 57% trận đấu tại Giải Superliga
MSK Zilina ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 25% trận đấu tại Giải Superliga
MSK Zilina ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 29% trận đấu của đội này tại Giải Superliga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
MSK Zilina ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Giải Superliga
MSK Zilina chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải Superliga
MSK Zilina chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Giải Superliga
MSK Zilina ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 66% số bàn thắng trong Giải Superliga
MSK Zilina chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải Superliga
MSK Zilina chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải Superliga
Kèo Chấp Thống Kê
MSK Zilina ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Superliga
Trong hiệp một, MSK Zilina ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải Superliga
Trong hiệp hai, MSK Zilina ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải Superliga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
MSK Zilina thắng bằng thẻ trong 13% trận đấu tại Giải Superliga
MSK Zilina có trung bình 3.56 thẻ trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, MSK Zilina thắng bằng thẻ trong 16% trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, MSK Zilina có trung bình 0.91 thẻ trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp hai, MSK Zilina thắng bằng thẻ trong 13% trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp hai, MSK Zilina có trung bình 2.66 thẻ trong các trận đấu tại Giải Superliga
Phạt Góc Thống Kê
MSK Zilina thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Giải Superliga
MSK Zilina có trung bình 10.03 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, MSK Zilina thắng bằng quả phạt góc trong 29% trận đấu tại Giải Superliga
MSK Zilina có trung bình 4.53 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp hai, MSK Zilina thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Giải Superliga
MSK Zilina có trung bình 5.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
MSK Zilina Bàn
| # | Hình thức Superliga 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 14 | 4 | 4 | 47:30 | 17 | 46 | |
| 2 | 22 | 12 | 7 | 3 | 39:20 | 19 | 43 | |
| 3 | 22 | 11 | 7 | 4 | 45:27 | 18 | 40 | |
| 4 | 22 | 11 | 4 | 7 | 35:28 | 7 | 37 | |
| 5 | 22 | 11 | 3 | 8 | 46:29 | 17 | 36 | |
| 6 | 22 | 8 | 5 | 9 | 32:36 | -4 | 29 | |
| 7 | 22 | 6 | 7 | 9 | 24:34 | -10 | 25 | |
| 8 | 22 | 7 | 3 | 12 | 18:37 | -19 | 24 | |
| 9 | 22 | 7 | 3 | 12 | 35:42 | -7 | 24 | |
| 10 | 22 | 5 | 7 | 10 | 24:34 | -10 | 22 | |
| 11 | 22 | 4 | 9 | 9 | 22:35 | -13 | 21 | |
| 12 | 22 | 3 | 7 | 12 | 20:35 | -15 | 16 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Superliga 25/26, Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 21 | 5 | 6 | 62:37 | 25 | 68 | |
| 2 | 32 | 17 | 7 | 8 | 55:34 | 21 | 58 | |
| 3 | 32 | 17 | 5 | 10 | 51:37 | 14 | 56 | |
| 4 | 32 | 15 | 7 | 10 | 59:41 | 18 | 52 | |
| 5 | 32 | 13 | 5 | 14 | 44:52 | -8 | 44 | |
| 6 | 32 | 13 | 3 | 16 | 55:51 | 4 | 42 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
MSK Zilina Biệt đội